gia-the-vi-sinh-nhat-ban-mbbr-Aquaporousgel.jpg

Giá thể vi sinh MBBR Nhật Bản 

Cập nhật: 20-05-2026||Lượt xem: 18

Chuyên mục: VI SINH - GIÁ THỂ


Giá thể vi sinh Aquaporousgel với cấu trúc foam xốp giúp tăng khả năng xử lý BOD, COD, Amoniac, cải thiện hiệu suất hệ thống xử lý nước thải và giảm chi phí vận hành.

Chi Tiết Sản Phẩm

Giá thể vi sinh dạng xốp Aquaporousgel là giải pháp hỗ trợ tăng sinh khối vi sinh và nâng cao hiệu quả xử lý sinh học trong hệ thống nước thải. Với cấu trúc foam xốp có diện tích tiếp xúc lớn, sản phẩm giúp tăng khả năng xử lý BOD, COD, Amoniac và phù hợp cho nhiều hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, sinh hoạt và thực phẩm. 

1. Giá thể vi sinh dạng xốp Aquaporousgel là gì?

Giá thể vi sinh dạng xốp Aquaporousgel là vật liệu mang vi sinh dạng lơ lửng sử dụng trong công nghệ Moving Bed Biofilm Reactor (MBBR). Sản phẩm có cấu trúc foam xốp đặc biệt giúp vi sinh vật dễ dàng bám dính, phát triển sinh khối và hình thành lớp màng biofilm ổn định trong quá trình xử lý nước thải.

Sản phẩm được sản xuất bởi Tập đoàn Nisshinbo – Nhật Bản với model CC-10B, sử dụng vật liệu Polyurethane hydrogel foam có độ bền cao và tuổi thọ trên 10 năm trong điều kiện vận hành phù hợp.

Thông số kỹ thuật của sản phẩm:

  • Tên sản phẩm: Giá thể vi sinh dạng xốp Aquaporousgel
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Nhà sản xuất: Tập đoàn Nisshinbo
  • Model: CC-10B
  • Vật liệu: Polyurethane hydrogel foam
  • Kích thước: 10 x 10 mm
  • Diện tích bề mặt: 3000 m²/m³
  • Tuổi thọ vật liệu: Trên 10 năm

 

Giá thể vi sinh dạng xốp Aquaporousgel

2. Cơ chế hoạt động của Giá thể vi sinh dạng xốp Aquaporousgel

Trong hệ thống xử lý nước thải sinh học, giá thể Aquaporousgel hoạt động như môi trường mang vi sinh nhằm tăng mật độ sinh khối trong bể xử lý. Khi hệ thống được sục khí hoặc khuấy trộn liên tục, giá thể sẽ chuyển động tự do trong bể và tạo điều kiện cho vi sinh tiếp xúc với nước thải hiệu quả hơn.

Nhờ diện tích bề mặt lớn lên đến 3000 m²/m³, lớp biofilm phát triển ổn định trên bề mặt giá thể giúp tăng khả năng phân hủy các hợp chất hữu cơ, Nitơ và Amoniac trong nước thải.

Ngoài ra, cấu trúc foam xốp còn giúp hạn chế hiện tượng bong tróc sinh khối khi hệ thống phát sinh tải lượng cao hoặc dao động lưu lượng, từ đó hỗ trợ hệ vi sinh hoạt động ổn định hơn trong thời gian dài.

3. Ưu điểm của Giá thể vi sinh dạng xốp Aquaporousgel

Hiệu quả xử lý BOD và Amoniac cao: Giá thể vi sinh dạng xốp Aquaporousgel có diện tích tiếp xúc lớn giúp tăng mật độ vi sinh bám dính trong bể xử lý. Điều này hỗ trợ nâng cao hiệu quả xử lý BOD, COD và Amoniac trong nhiều loại nước thải có tải lượng ô nhiễm cao.

Giúp hệ thống hoạt động ổn định: Lớp biofilm bám trên giá thể giúp hệ vi sinh ổn định hơn so với bùn hoạt tính truyền thống, đặc biệt trong các trường hợp hệ thống bị sốc tải hoặc dao động lưu lượng nước thải.

Giảm thời gian lưu nước thải: Do tăng khả năng tiếp xúc giữa vi sinh và nước thải, hệ thống có thể giảm thời gian lưu mà vẫn duy trì hiệu quả xử lý phù hợp.

Giảm lượng bùn thải phát sinh: Trong quá trình vận hành, giá thể Aquaporousgel giúp giảm lượng bùn dư phát sinh từ 20 – 40%, từ đó hỗ trợ giảm chi phí xử lý bùn và chi phí vận hành hệ thống.

Hỗ trợ nâng công suất hệ thống: Đối với các hệ thống cần cải tạo hoặc nâng công suất xử lý, việc bổ sung giá thể MBBR Aquaporousgel giúp tăng sinh khối vi sinh mà không cần xây dựng thêm công trình xử lý mới.

Độ bền cao và dễ sử dụng: Sản phẩm có độ bền cơ học cao, tuổi thọ trên 10 năm và có thể sử dụng trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau.

Ứng dụng của Giá thể vi sinh dạng xốp Aquaporousgel

4. Ứng dụng của Giá thể vi sinh dạng xốp Aquaporousgel

Giá thể vi sinh dạng xốp Aquaporousgel được ứng dụng trong nhiều hệ thống xử lý nước thải có tải lượng hữu cơ và Nitơ cao. Sản phẩm phù hợp cho các bể hiếu khí, thiếu khí hoặc các hệ thống cải tạo nâng công suất xử lý sinh học.

Một số ứng dụng phổ biến gồm:

  • Nước thải sinh hoạt
  • Nước thải y tế
  • Nước thải thủy sản
  • Nước thải thực phẩm
  • Nước thải dược phẩm
  • Nước thải giấy
  • Nước thải cao su
  • Nước thải nhà hàng
  • Nước thải bia – rượu – nước giải khát

Ngoài ra, giá thể Aquaporousgel còn được sử dụng trong các hệ thống cần cải thiện hiệu quả xử lý Amoniac và Nitơ tổng mà không thay đổi kết cấu công trình hiện hữu.

5. Hướng dẫn sử dụng Giá thể vi sinh dạng xốp Aquaporousgel

Để giá thể hoạt động hiệu quả trong hệ thống xử lý nước thải, cần lưu ý một số vấn đề trong quá trình vận hành:

Bước 1: Xác định thể tích bể sinh học và tỷ lệ bổ sung giá thể phù hợp với tải lượng nước thải.

Bước 2: Lắp đặt hệ thống lưới chắn giá thể nhằm hạn chế thất thoát vật liệu trong quá trình vận hành.

Bước 3: Duy trì hệ thống sục khí hoặc khuấy trộn phù hợp để giá thể chuyển động liên tục trong bể xử lý.

Bước 4: Theo dõi tải lượng hữu cơ, DO và mật độ sinh khối nhằm duy trì hiệu quả xử lý ổn định.

Lưu ý:

  • Tỷ lệ sử dụng giá thể thường từ 20 – 30% thể tích bể tùy theo tải lượng ô nhiễm.
  • Hệ thống cần duy trì DO phù hợp để vi sinh phát triển ổn định.
  • Nên kiểm tra định kỳ tình trạng biofilm và hệ thống chắn giá thể trong quá trình vận hành.

Giá thể vi sinh dạng xốp Aquaporousgel là giải pháp phù hợp cho nhiều hệ thống xử lý nước thải cần nâng cao hiệu quả sinh học và tối ưu khả năng xử lý BOD, COD, Amoniac. Với cấu trúc foam Polyurethane hydrogel có diện tích bề mặt lớn và độ bền cao, sản phẩm hỗ trợ ổn định hệ vi sinh, giảm lượng bùn phát sinh và nâng cao hiệu quả vận hành cho hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.

THÔNG TIN LIÊN HỆ