Nước thải nhiễm dầu nhớt có thể phát sinh tại xưởng cơ khí, gara sửa chữa phương tiện, khu vực bảo trì máy móc và nhiều hoạt động sản xuất có sử dụng dầu bôi trơn, dầu thủy lực hoặc dầu gia công. Việc xử lý dòng nước thải này không chỉ phụ thuộc vào hàm lượng dầu mà còn liên quan đến trạng thái tồn tại của dầu trong nước. Dầu tự do, dầu phân tán và dầu nhũ hóa có khả năng tách khác nhau, vì vậy cần xác định đúng đặc điểm nước thải trước khi lựa chọn giải pháp xử lý.
Nước thải nhiễm dầu nhớt thường phát sinh tại những khu vực có hoạt động sử dụng, thay thế, vệ sinh hoặc bảo trì máy móc và thiết bị. Dầu bị rò rỉ hoặc bám trên bề mặt có thể theo nước vệ sinh đi vào hệ thống thu gom.
Một số nguồn phát sinh thường gặp gồm:
Ngoài dầu nhớt, nước thải còn có thể chứa chất rắn lơ lửng (TSS), chất hữu cơ, hóa chất tẩy rửa và các thành phần ô nhiễm khác tùy từng hoạt động. Đáng chú ý, dầu trong nước thải không phải lúc nào cũng tạo thành lớp nổi rõ trên bề mặt mà có thể tồn tại ở nhiều trạng thái khác nhau.
Dầu tự do: Thường tồn tại dưới dạng các giọt dầu có khả năng kết tụ và nổi lên bề mặt do chênh lệch khối lượng riêng giữa dầu và nước. Đây là dạng thuận lợi hơn cho quá trình tách bằng phương pháp vật lý.
Dầu phân tán: Tồn tại dưới dạng các giọt dầu nhỏ phân bố trong nước. Khi kích thước giọt dầu giảm, khả năng nổi và tách bằng trọng lực cũng trở nên khó khăn hơn.
Dầu nhũ hóa: Dầu tồn tại dưới dạng các giọt rất nhỏ và tương đối ổn định trong nước. Trạng thái này có thể hình thành do quá trình khuấy trộn hoặc sự hiện diện của hóa chất tẩy rửa, chất hoạt động bề mặt, khiến dầu khó tự tách và nổi lên bề mặt như dầu tự do.
Do đó, nước thải nhìn bằng mắt thường có ít váng dầu không đồng nghĩa lượng dầu cần xử lý đã thấp. Một phần dầu vẫn có thể tồn tại ở dạng phân tán hoặc nhũ hóa và cần phương pháp xử lý khác với dầu tự do.
Về quy chuẩn áp dụng, cần xác định loại hình hoạt động, phương thức xả thải và hồ sơ môi trường của cơ sở. Với dòng thải thuộc phạm vi nước thải công nghiệp, QCVN 40:2025/BTNMT được xem xét theo lộ trình áp dụng và điều khoản chuyển tiếp của Thông tư 06/2025/TT-BTNMT.

Đặc điểm dầu nhớt trong nước thải
Dầu nhớt trong nước thải có thể ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành hệ thống xử lý. Khi chưa được xử lý phù hợp trước khi xả thải, dầu còn có nguy cơ gây ô nhiễm nguồn nước và tác động đến hệ sinh thái.
Khi không được tách và kiểm soát phù hợp ở các công đoạn đầu, dầu nhớt có thể đi sâu vào hệ thống và ảnh hưởng đến hiệu quả của nhiều quá trình xử lý phía sau.
Trước hết, dầu tự do có thể tích tụ trên bề mặt bể, bám vào thành bể, đường ống, bơm và các thiết bị tiếp xúc với nước thải. Khi nước thải đồng thời chứa nhiều chất rắn lơ lửng, dầu còn có thể bám vào cặn và làm thay đổi đặc tính của hỗn hợp cần tách.
Nếu lượng dầu đáng kể tiếp tục đi vào bể sinh học, dầu có thể tạo màng trên bề mặt, bám vào bông bùn hoặc giá thể vi sinh và gây bất lợi cho quá trình tiếp xúc giữa nước thải, vi sinh vật và oxy. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào loại dầu, nồng độ, tải lượng và điều kiện vận hành thực tế, nên không thể mặc định rằng cứ có dầu là quá trình sinh học sẽ mất hoàn toàn hiệu quả.
Vì vậy, với dòng nước thải có tải lượng dầu đáng kể, cần xem xét giảm tải dầu ở công đoạn tiền xử lý để hạn chế ảnh hưởng đến quá trình sinh học phía sau.
Khi nước thải nhiễm dầu nhớt chưa được xử lý phù hợp đi vào nguồn tiếp nhận, phần dầu nổi có thể tạo lớp màng trên bề mặt, cản trở quá trình trao đổi oxy giữa không khí và nước. Quá trình phân hủy các thành phần hữu cơ trong nước thải cũng tiêu thụ oxy, gây bất lợi cho cá và các sinh vật thủy sinh, đặc biệt tại khu vực nước ít lưu thông.
Ngoài lớp dầu nổi, các thành phần phân tán hoặc hòa tan có thể tiếp tục lan truyền trong nguồn nước. Tùy thành phần và nồng độ, một số hydrocarbon, phụ gia hoặc kim loại đi kèm có thể gây độc và ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của sinh vật.
Nếu rò rỉ hoặc thấm vào đất, dầu nhớt có thể ảnh hưởng đến khả năng thấm nước, trao đổi khí và hoạt động của vi sinh vật đất. Vì vậy, cần kết hợp kiểm soát dầu tại nguồn, thu gom riêng dầu thải và xử lý nước thải phù hợp để hạn chế ô nhiễm lan rộng.
.jpg)
Ảnh hưởng nhiều đến môi trường và hệ thống xử lý nước thải
Quy trình xử lý cần được lựa chọn dựa trên nguồn phát sinh, lưu lượng, hàm lượng dầu, trạng thái tồn tại của dầu và các thành phần ô nhiễm đi kèm.
Một quy trình tổng quát có thể tham khảo:
Thu gom → Tách rác, cặn → Tách dầu tự do → Điều hòa → Hóa lý khi cần → Tuyển nổi hoặc lắng → Xử lý sinh học khi phù hợp → Xử lý hoàn thiện.
Tùy đặc điểm nước thải, vị trí và số lượng công đoạn có thể được điều chỉnh. Với dòng thải chứa nhiều dầu tự do, nên xem xét tách dầu sớm để hạn chế dầu bị phân tán trong quá trình bơm và khuấy trộn.
Nước thải từ khu vực nhiễm dầu cần được thu gom phù hợp, đồng thời loại bỏ rác và cặn thô để hạn chế tắc nghẽn đường ống, ảnh hưởng đến bơm và thiết bị phía sau.
Với cơ sở có nhiều dòng thải, nên xem xét thu gom riêng dòng chứa dầu ở nồng độ cao. Cách bố trí này giúp giảm lưu lượng cần xử lý dầu và hạn chế ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
Công đoạn này chủ yếu loại bỏ phần dầu có khả năng nổi lên bề mặt nhờ chênh lệch khối lượng riêng giữa dầu và nước. Dầu sau khi nổi cần được thu gom định kỳ để tránh tích tụ hoặc cuốn theo dòng nước sang công đoạn tiếp theo.
Hiệu quả tách phụ thuộc vào kích thước giọt dầu, thời gian lưu và điều kiện dòng chảy. Bể tách dầu bằng trọng lực chủ yếu phù hợp với dầu tự do, còn dầu phân tán hoặc nhũ hóa có thể cần xử lý bổ sung.
Bể điều hòa giúp ổn định lưu lượng và nồng độ ô nhiễm trước các công đoạn xử lý chính, đặc biệt khi nước thải thay đổi theo ca sản xuất, hoạt động vệ sinh hoặc bảo trì.
Chế độ khuấy trộn cần được lựa chọn phù hợp. Khi nước thải vẫn còn nhiều dầu tự do, khuấy quá mạnh có thể chia nhỏ giọt dầu và gây bất lợi cho quá trình tách bằng trọng lực.
Đối với dầu phân tán hoặc nhũ hóa, có thể cần điều chỉnh pH, phá nhũ hoặc keo tụ – tạo bông để hỗ trợ quá trình tách. Loại hóa chất và liều lượng cần được xác định thông qua thử nghiệm trên mẫu nước thải thực tế.
Sau xử lý hóa lý, dầu và bông cặn được tách bằng tuyển nổi hoặc lắng tùy đặc tính của hỗn hợp. Tuyển nổi khí hòa tan (DAF) là một phương án có thể xem xét khi nước thải chứa dầu phân tán và bông cặn khó lắng.
Sau khi giảm tải dầu và các thành phần gây ức chế, có thể xem xét xử lý sinh học đối với phần chất hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học. Công nghệ cần được lựa chọn theo đặc tính nước thải sau tiền xử lý và điều kiện vận hành.
Các bước xử lý hoàn thiện được bố trí theo yêu cầu đầu ra của từng dự án. Dầu thu hồi và bùn chứa dầu cần được thu gom, lưu chứa và chuyển giao phù hợp với tính chất chất thải.
Việc bố trí bể tách dầu không đồng nghĩa toàn bộ dầu trong nước thải sẽ được loại bỏ. Hướng xử lý cần phù hợp với trạng thái của dầu và các thành phần ô nhiễm đi kèm.
|
Đặc điểm nước thải |
Hướng xử lý cần xem xét |
|
Chủ yếu là dầu tự do, dễ nổi |
Tách dầu bằng trọng lực, có thể kết hợp các tấm hoặc vật liệu hỗ trợ gom giọt dầu. |
|
Dầu phân tán, giọt dầu nhỏ |
Kết hợp hóa lý hoặc tuyển nổi tùy đặc tính nước thải |
|
Dầu nhũ hóa tương đối ổn định |
Phá nhũ hoặc hóa lý phù hợp trước khi tách dầu |
|
Dầu đi kèm nhiều chất rắn lơ lửng và cặn |
Kết hợp tiền xử lý, tách dầu và tách cặn |
|
Còn chất hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học sau tiền xử lý |
Xem xét xử lý sinh học ở công đoạn phía sau |
Nếu dầu đã phân tán hoặc nhũ hóa, chỉ tăng kích thước hoặc thời gian lưu của bể tách dầu chưa chắc cải thiện đáng kể hiệu quả. Khi đó, cần xem xét kích thước giọt dầu và các yếu tố duy trì trạng thái nhũ, đặc biệt là hóa chất tẩy rửa và chất hoạt động bề mặt.
Ví dụ, nước vệ sinh tại gara có thể chứa hóa chất giúp dầu phân tán vào nước. Sau bể tách, nước không còn váng dầu rõ vẫn có thể chứa dầu ở dạng khó tách. Vì vậy, quan sát bằng mắt thường chỉ hỗ trợ nhận biết ban đầu, không thay thế kết quả phân tích.
Trước khi lựa chọn công nghệ, cần khảo sát nguồn phát sinh, lấy mẫu đại diện và đánh giá mức độ biến động của nước thải. Với dòng thải phức tạp, thử nghiệm phá nhũ, keo tụ – tạo bông và khả năng tách dầu giúp xác định phương án phù hợp hơn so với lựa chọn chỉ dựa trên kinh nghiệm chung.
Xử lý nước thải nhiễm dầu nhớt cần bắt đầu từ việc xác định nguồn phát sinh và trạng thái tồn tại của dầu. Tách dầu tự do, xử lý hóa lý và xử lý sinh học có vai trò khác nhau; việc kết hợp các công đoạn cần dựa trên đặc tính nước thải thực tế và yêu cầu đầu ra.
Đại Nam cung cấp dịch vụ khảo sát, thiết kế, thi công và vận hành hệ thống xử lý nước thải công nghiệp. Với nguồn thải nhiễm dầu nhớt, phương án được xây dựng theo đặc điểm từng dự án nhằm kiểm soát dầu và các thành phần ô nhiễm đi kèm, đáp ứng yêu cầu đầu ra theo quy định áp dụng cho cơ sở.