Khi nhận kết quả phân tích nước thải, nhiều doanh nghiệp thường đặt câu hỏi: COD bao nhiêu là đạt? Giá trị COD hiện tại có đáp ứng quy chuẩn môi trường hay không? Trên thực tế, mỗi loại nước thải sẽ áp dụng các giới hạn COD khác nhau tùy theo quy chuẩn kỹ thuật tương ứng. Việc hiểu rõ các mức giới hạn này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật mà còn hỗ trợ đánh giá hiệu quả vận hành của hệ thống xử lý nước thải.
Trong một hệ thống xử lý nước thải, COD được đo tại nhiều vị trí khác nhau để đánh giá mức độ ô nhiễm và hiệu quả xử lý. Trong đó, hai giá trị được quan tâm nhiều nhất là COD đầu vào và COD đầu ra.
|
Tiêu chí |
COD Đầu Vào | COD Đầu Ra |
|
Vị trí lấy mẫu |
Tại hố thu gom, bể thu gom hoặc đầu vào của hệ thống | Tại bể chứa nước sau xử lý hoặc điểm xả thải ra môi trường |
|
Thời điểm đo |
Trước khi nước thải đi vào hệ thống XLNT | Sau khi nước thải đi qua toàn bộ hệ thống XLNT |
|
Phản ánh |
Mức độ ô nhiễm ban đầu của nước thải | Chất lượng nước sau xử lý |
|
Mục đích |
Tính toán tải lượng ô nhiễm, lựa chọn công nghệ và công suất hệ thống | Đánh giá hiệu quả xử lý và khả năng đáp ứng QCVN |
|
Đối tượng quan tâm |
Đơn vị thiết kế, vận hành hệ thống | Doanh nghiệp, đơn vị quan trắc và cơ quan quản lý môi trường |
Ví dụ: Tại một nhà máy chế biến thủy sản, COD đầu vào có thể dao động khoảng 2.500 – 3.000 mg/L do nước thải chứa nhiều protein, dầu mỡ và các chất hữu cơ từ quá trình sản xuất.
Sau khi được xử lý qua các công đoạn như tuyển nổi DAF, bể sinh học AO và bể lắng, COD đầu ra có thể giảm xuống dưới 65 mg/L. Điều này cho thấy hệ thống đã loại bỏ phần lớn tải lượng ô nhiễm và đáp ứng yêu cầu xả thải theo quy định hiện hành.
Trong quá trình vận hành hệ thống xử lý nước thải, việc theo dõi đồng thời COD đầu vào và COD đầu ra là rất cần thiết.
Khi COD đầu vào tăng đột biến hoặc hiệu suất xử lý giảm bất thường, doanh nghiệp có thể sớm phát hiện các sự cố như quá tải hệ thống, thiếu oxy, sốc tải vi sinh hoặc thiết bị hoạt động không ổn định để kịp thời khắc phục.
QCVN 14:2025/BTNMT áp dụng cho nước thải phát sinh từ khu dân cư, chung cư, khách sạn, trường học, tòa nhà văn phòng và các công trình dịch vụ tương tự.
Đối tượng áp dụng
Nước thải sinh hoạt thường chứa các chất hữu cơ từ hoạt động ăn uống, vệ sinh và sinh hoạt hằng ngày. Mặc dù mức độ ô nhiễm thấp hơn nhiều loại nước thải công nghiệp nhưng vẫn cần được xử lý trước khi xả ra môi trường.
Ví dụ: COD đầu vào của hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt thường dao động khoảng 300 – 800 mg/L. Để đáp ứng yêu cầu xả thải, hệ thống thường phải loại bỏ từ 70 – 90% tải lượng COD tùy theo chất lượng nước đầu vào.
.jpg)
Giới hạn COD trong xử lý nước thải - cần phải lưu ý trước khi thải ra môi trường
QCVN 40:2025/BTNMT là quy chuẩn được nhiều doanh nghiệp sản xuất quan tâm nhất hiện nay. Quy chuẩn này áp dụng cho hầu hết các loại nước thải công nghiệp phát sinh từ nhà máy, cơ sở sản xuất và khu công nghiệp.
Tùy thuộc vào mục đích bảo vệ nguồn tiếp nhận, giới hạn COD được phân thành các mức khác nhau. Theo quy chuẩn hiện hành:
|
Phân vùng nguồn tiếp nhận |
COD tối đa |
|
Mức A |
≤ 65 mg/L |
|
Mức B |
≤ 90 mg/L |
|
Mức C |
≤ 130 mg/L |
Các giá trị này được sử dụng để đánh giá chất lượng nước thải sau xử lý trước khi xả ra môi trường.
Ví dụ: Nước thải từ nhà máy chế biến thủy sản thường có COD đầu vào từ 1.500 – 4.000 mg/L. Nếu áp dụng mức A theo QCVN 40:2025, hệ thống xử lý phải giảm COD xuống dưới 65 mg/L, tương đương hiệu suất xử lý trên 95%.
Đây là lý do các nhà máy thường phải kết hợp nhiều công đoạn xử lý như điều hòa, sinh học, hóa lý và khử trùng để đảm bảo nước thải đầu ra đạt quy chuẩn.
Nước thải chăn nuôi là một trong những loại nước thải có tải lượng ô nhiễm hữu cơ cao nhất hiện nay. Bên cạnh COD, loại nước thải này còn chứa hàm lượng lớn Nitơ, Photpho và chất rắn lơ lửng.
Do đó, QCVN 62:2025/BTNMT đưa ra các yêu cầu kiểm soát chặt chẽ nhằm hạn chế tác động đến môi trường và nguồn nước tiếp nhận.
Đối tượng áp dụng
Ví dụ: Nhiều trang trại chăn nuôi heo có COD đầu vào từ 3.000 – 8.000 mg/L, thậm chí cao hơn. Trong trường hợp chỉ sử dụng hầm biogas hoặc hồ sinh học đơn thuần, việc đáp ứng quy chuẩn đầu ra thường gặp nhiều khó khăn nếu không bổ sung các công đoạn xử lý phù hợp.
Trước khi đánh giá một giá trị COD là thấp hay cao, doanh nghiệp cần hiểu rõ bản chất của chỉ tiêu này. Nếu chưa nắm rõ khái niệm COD và ý nghĩa của nó trong xử lý nước thải, bạn có thể tham khảo bài viết: Chỉ sổ COD trong nước thải là gì?
Đây là câu hỏi được rất nhiều doanh nghiệp quan tâm. Tuy nhiên cần lưu ý rằng đây chỉ là mức đánh giá mang tính tham khảo trong thiết kế và vận hành hệ thống xử lý nước thải, không phải giới hạn pháp lý.
|
COD (mg/L) |
Đánh giá |
|
< 250 |
Thấp |
|
250 – 500 |
Trung bình |
|
500 – 2.000 |
Cao |
|
> 2.000 |
Rất cao |
Mức độ ảnh hưởng thực tế còn phụ thuộc vào loại nước thải và công nghệ xử lý đang sử dụng.
Có Phải COD Càng Thấp Càng Tốt?
Nhiều doanh nghiệp cho rằng COD đầu ra càng thấp thì hệ thống xử lý càng hiệu quả. Tuy nhiên điều này không hoàn toàn chính xác.
Mục tiêu của hệ thống xử lý nước thải là đưa chất lượng nước đầu ra đáp ứng quy chuẩn áp dụng và các yêu cầu trong giấy phép môi trường. Trong nhiều trường hợp, việc cố gắng giảm COD xuống mức quá thấp có thể làm tăng đáng kể chi phí điện năng, hóa chất và vận hành.
Ví dụ: Một hệ thống đã đáp ứng đầy đủ yêu cầu xả thải nhưng vẫn tăng lượng hóa chất hoặc kéo dài thời gian sục khí để giảm thêm vài mg/L COD có thể làm tăng chi phí vận hành mà không mang lại nhiều lợi ích thực tế.
Không phải mọi doanh nghiệp đều phải nâng cấp hệ thống xử lý nước thải khi các quy chuẩn mới được ban hành. Tuy nhiên, việc đánh giá lại hiện trạng hệ thống là điều cần thiết trong một số trường hợp như:
Đối với các hệ thống thường xuyên gặp tình trạng COD đầu ra cao hoặc hiệu suất xử lý suy giảm, doanh nghiệp nên rà soát công nghệ xử lý và có kế hoạch cải tạo phù hợp. Không có một mức COD chung áp dụng cho tất cả các loại nước thải. Việc đánh giá COD đạt hay không phải căn cứ vào loại hình nước thải và quy chuẩn kỹ thuật tương ứng. Doanh nghiệp cần thường xuyên theo dõi COD đầu ra, rà soát hiệu quả vận hành hệ thống và cập nhật các quy định mới để đảm bảo tuân thủ pháp luật môi trường.
Đại Nam chuyên tư vấn hồ sơ môi trường, thiết kế, cải tạo và vận hành hệ thống xử lý nước thải cho nhà máy, khu công nghiệp, bệnh viện, tòa nhà và khu dân cư. Với kinh nghiệm triển khai nhiều dự án thực tế, Đại Nam sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá khả năng đáp ứng QCVN 2025 và đề xuất giải pháp tối ưu cho từng loại hình nước thải.