Giới Hạn COD Trong Nước Thải Theo QCVN Mới Nhất

Cập nhật: 28-05-2026||Lượt xem: 46

Khi nhận kết quả phân tích nước thải, nhiều doanh nghiệp thường đặt câu hỏi: COD bao nhiêu là đạt? Giá trị COD hiện tại có đáp ứng quy chuẩn môi trường hay không? Trên thực tế, mỗi loại nước thải sẽ áp dụng các giới hạn COD khác nhau tùy theo quy chuẩn kỹ thuật tương ứng. Việc hiểu rõ các mức giới hạn này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật mà còn hỗ trợ đánh giá hiệu quả vận hành của hệ thống xử lý nước thải. 

1. COD Đầu Vào Và COD Đầu Ra Khác Nhau Như Thế Nào?

Trong một hệ thống xử lý nước thải, COD được đo tại nhiều vị trí khác nhau để đánh giá mức độ ô nhiễm và hiệu quả xử lý. Trong đó, hai giá trị được quan tâm nhiều nhất là COD đầu vào và COD đầu ra.

  • COD đầu vào là giá trị COD của nước thải trước khi đi vào hệ thống xử lý, phản ánh mức độ ô nhiễm ban đầu của nguồn thải.
  • COD đầu ra là giá trị COD của nước thải sau khi đã trải qua các công đoạn xử lý, phản ánh hiệu quả hoạt động của toàn bộ hệ thống.

1.1 So Sánh COD Đầu Vào Và COD Đầu Ra

Tiêu chí

COD Đầu Vào COD Đầu Ra

 Vị trí lấy mẫu

 Tại hố thu gom, bể thu gom hoặc đầu vào của hệ thống  Tại bể chứa nước sau xử lý hoặc điểm xả thải ra môi   trường

 Thời điểm đo

 Trước khi nước thải đi vào hệ thống XLNT  Sau khi nước thải đi qua toàn bộ hệ thống XLNT

 Phản ánh

 Mức độ ô nhiễm ban đầu của nước thải  Chất lượng nước sau xử lý

 Mục đích

 Tính toán tải lượng ô nhiễm, lựa chọn công nghệ và công suất hệ thống  Đánh giá hiệu quả xử lý và khả năng đáp ứng QCVN

 Đối tượng quan   tâm

 Đơn vị thiết kế, vận hành hệ thống  Doanh nghiệp, đơn vị quan trắc và cơ quan quản lý môi trường

Ví dụ:  Tại một nhà máy chế biến thủy sản, COD đầu vào có thể dao động khoảng 2.500 – 3.000 mg/L do nước thải chứa nhiều protein, dầu mỡ và các chất hữu cơ từ quá trình sản xuất. 

Sau khi được xử lý qua các công đoạn như tuyển nổi DAF, bể sinh học AO và bể lắng, COD đầu ra có thể giảm xuống dưới 65 mg/L. Điều này cho thấy hệ thống đã loại bỏ phần lớn tải lượng ô nhiễm và đáp ứng yêu cầu xả thải theo quy định hiện hành.

1.2 Doanh Nghiệp Cần Theo Dõi Cả Hai Chỉ Tiêu

Trong quá trình vận hành hệ thống xử lý nước thải, việc theo dõi đồng thời COD đầu vào và COD đầu ra là rất cần thiết.

  • COD đầu vào giúp đánh giá sự thay đổi tải lượng ô nhiễm.
  • COD đầu ra giúp kiểm soát khả năng đáp ứng quy chuẩn.
  • Chênh lệch giữa hai giá trị phản ánh hiệu suất xử lý thực tế của hệ thống.

Khi COD đầu vào tăng đột biến hoặc hiệu suất xử lý giảm bất thường, doanh nghiệp có thể sớm phát hiện các sự cố như quá tải hệ thống, thiếu oxy, sốc tải vi sinh hoặc thiết bị hoạt động không ổn định để kịp thời khắc phục.

2. QCVN 14:2025/BTNMT – Giới Hạn COD Đối Với Nước Thải Sinh Hoạt

QCVN 14:2025/BTNMT áp dụng cho nước thải phát sinh từ khu dân cư, chung cư, khách sạn, trường học, tòa nhà văn phòng và các công trình dịch vụ tương tự.

Đối tượng áp dụng

  • Khu dân cư.
  • Chung cư.
  • Khu đô thị.
  • Khách sạn.
  • Trường học.
  • Tòa nhà văn phòng.

Nước thải sinh hoạt thường chứa các chất hữu cơ từ hoạt động ăn uống, vệ sinh và sinh hoạt hằng ngày. Mặc dù mức độ ô nhiễm thấp hơn nhiều loại nước thải công nghiệp nhưng vẫn cần được xử lý trước khi xả ra môi trường.

Ví dụ: COD đầu vào của hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt thường dao động khoảng 300 – 800 mg/L. Để đáp ứng yêu cầu xả thải, hệ thống thường phải loại bỏ từ 70 – 90% tải lượng COD tùy theo chất lượng nước đầu vào.

Giới hạn COD trong xử lý nước thải - cần phải lưu ý trước khi thải ra môi trường

3. QCVN 40:2025/BTNMT – Giới Hạn COD Đối Với Nước Thải Công Nghiệp

QCVN 40:2025/BTNMT là quy chuẩn được nhiều doanh nghiệp sản xuất quan tâm nhất hiện nay. Quy chuẩn này áp dụng cho hầu hết các loại nước thải công nghiệp phát sinh từ nhà máy, cơ sở sản xuất và khu công nghiệp.

Tùy thuộc vào mục đích bảo vệ nguồn tiếp nhận, giới hạn COD được phân thành các mức khác nhau. Theo quy chuẩn hiện hành: 

  • Đối tượng áp dụng
  • Nhà máy chế biến thực phẩm.
  • Nhà máy thủy sản.
  • Nhà máy bia và nước giải khát.
  • Nhà máy giấy.
  • Nhà máy dệt nhuộm.
  • Nhà máy cơ khí.
  • Khu công nghiệp.

Phân vùng nguồn tiếp nhận

COD tối đa

 Mức A

 ≤ 65 mg/L

 Mức B

 ≤ 90 mg/L

 Mức C

 ≤ 130 mg/L

Các giá trị này được sử dụng để đánh giá chất lượng nước thải sau xử lý trước khi xả ra môi trường. 

Ví dụ: Nước thải từ nhà máy chế biến thủy sản thường có COD đầu vào từ 1.500 – 4.000 mg/L. Nếu áp dụng mức A theo QCVN 40:2025, hệ thống xử lý phải giảm COD xuống dưới 65 mg/L, tương đương hiệu suất xử lý trên 95%.

Đây là lý do các nhà máy thường phải kết hợp nhiều công đoạn xử lý như điều hòa, sinh học, hóa lý và khử trùng để đảm bảo nước thải đầu ra đạt quy chuẩn.

4. QCVN 62:2025/BTNMT – Giới Hạn COD Đối Với Nước Thải Chăn Nuôi

Nước thải chăn nuôi là một trong những loại nước thải có tải lượng ô nhiễm hữu cơ cao nhất hiện nay. Bên cạnh COD, loại nước thải này còn chứa hàm lượng lớn Nitơ, Photpho và chất rắn lơ lửng.

Do đó, QCVN 62:2025/BTNMT đưa ra các yêu cầu kiểm soát chặt chẽ nhằm hạn chế tác động đến môi trường và nguồn nước tiếp nhận.

Đối tượng áp dụng

  • Trang trại chăn nuôi heo.
  • Trang trại chăn nuôi gà.
  • Trang trại bò sữa.
  • Khu chăn nuôi tập trung.
  • Cơ sở chăn nuôi quy mô lớn.

Ví dụ: Nhiều trang trại chăn nuôi heo có COD đầu vào từ 3.000 – 8.000 mg/L, thậm chí cao hơn. Trong trường hợp chỉ sử dụng hầm biogas hoặc hồ sinh học đơn thuần, việc đáp ứng quy chuẩn đầu ra thường gặp nhiều khó khăn nếu không bổ sung các công đoạn xử lý phù hợp. 

5. COD Bao Nhiêu Được Xem Là Cao?

Trước khi đánh giá một giá trị COD là thấp hay cao, doanh nghiệp cần hiểu rõ bản chất của chỉ tiêu này. Nếu chưa nắm rõ khái niệm COD và ý nghĩa của nó trong xử lý nước thải, bạn có thể tham khảo bài viết: Chỉ sổ COD trong nước thải là gì? 

Đây là câu hỏi được rất nhiều doanh nghiệp quan tâm. Tuy nhiên cần lưu ý rằng đây chỉ là mức đánh giá mang tính tham khảo trong thiết kế và vận hành hệ thống xử lý nước thải, không phải giới hạn pháp lý.

COD (mg/L)

Đánh giá

 < 250

 Thấp

 250 – 500

 Trung bình

 500 – 2.000

 Cao

 > 2.000

 Rất cao

Mức độ ảnh hưởng thực tế còn phụ thuộc vào loại nước thải và công nghệ xử lý đang sử dụng.

Có Phải COD Càng Thấp Càng Tốt?

Nhiều doanh nghiệp cho rằng COD đầu ra càng thấp thì hệ thống xử lý càng hiệu quả. Tuy nhiên điều này không hoàn toàn chính xác.

Mục tiêu của hệ thống xử lý nước thải là đưa chất lượng nước đầu ra đáp ứng quy chuẩn áp dụng và các yêu cầu trong giấy phép môi trường. Trong nhiều trường hợp, việc cố gắng giảm COD xuống mức quá thấp có thể làm tăng đáng kể chi phí điện năng, hóa chất và vận hành.

Ví dụ: Một hệ thống đã đáp ứng đầy đủ yêu cầu xả thải nhưng vẫn tăng lượng hóa chất hoặc kéo dài thời gian sục khí để giảm thêm vài mg/L COD có thể làm tăng chi phí vận hành mà không mang lại nhiều lợi ích thực tế.

6. Doanh Nghiệp Có Cần Nâng Cấp Hệ Thống Để Đáp Ứng QCVN 2025?

Không phải mọi doanh nghiệp đều phải nâng cấp hệ thống xử lý nước thải khi các quy chuẩn mới được ban hành. Tuy nhiên, việc đánh giá lại hiện trạng hệ thống là điều cần thiết trong một số trường hợp như:

  • Mở rộng quy mô sản xuất.
  • Tăng lưu lượng nước thải.
  • COD đầu ra thường xuyên tiệm cận giới hạn cho phép.
  • Hệ thống đã vận hành nhiều năm.
  • Chuẩn bị xin mới hoặc điều chỉnh giấy phép môi trường.

Đối với các hệ thống thường xuyên gặp tình trạng COD đầu ra cao hoặc hiệu suất xử lý suy giảm, doanh nghiệp nên rà soát công nghệ xử lý và có kế hoạch cải tạo phù hợp. Không có một mức COD chung áp dụng cho tất cả các loại nước thải. Việc đánh giá COD đạt hay không phải căn cứ vào loại hình nước thải và quy chuẩn kỹ thuật tương ứng. Doanh nghiệp cần thường xuyên theo dõi COD đầu ra, rà soát hiệu quả vận hành hệ thống và cập nhật các quy định mới để đảm bảo tuân thủ pháp luật môi trường.

Đại Nam chuyên tư vấn hồ sơ môi trường, thiết kế, cải tạo và vận hành hệ thống xử lý nước thải cho nhà máy, khu công nghiệp, bệnh viện, tòa nhà và khu dân cư. Với kinh nghiệm triển khai nhiều dự án thực tế, Đại Nam sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá khả năng đáp ứng QCVN 2025 và đề xuất giải pháp tối ưu cho từng loại hình nước thải.

THÔNG TIN LIÊN HỆ