Nước thải giặt là phát sinh tại các cơ sở giặt công nghiệp, khu giặt khách sạn, bệnh viện, nhà máy và những cơ sở có hoạt động giặt tập trung. Ngoài hóa chất giặt tẩy, dòng nước thải còn mang theo xơ sợi, chất hữu cơ, dầu mỡ và các chất bẩn được tách khỏi đồ giặt. Thành phần và tải lượng ô nhiễm thay đổi theo nguồn phát sinh, vì vậy cần đánh giá nước thải thực tế trước khi lựa chọn công nghệ xử lý.
Nước thải giặt là không chỉ phát sinh tại các xưởng chuyên cung cấp dịch vụ giặt công nghiệp mà còn xuất hiện như một dòng thải thành phần trong hoạt động của nhiều cơ sở sản xuất, kinh doanh và dịch vụ.
Một số nguồn phát sinh thường gặp gồm:
Nước thải chủ yếu hình thành từ các công đoạn ngâm, giặt, xả và vệ sinh thiết bị. Tùy quy mô hoạt động, dòng nước này có thể được thu gom vào hệ thống xử lý riêng hoặc kết hợp với những nguồn nước thải khác của cơ sở.
Đặc biệt, đối với hoạt động giặt nằm trong dây chuyền sản xuất, thành phần nước thải còn có thể chịu ảnh hưởng từ các công đoạn trước đó. Vì vậy, cần xác định rõ nguồn phát sinh trước khi đánh giá tính chất và lựa chọn phương án xử lý.
.jpg)
Nước thải giặt là phát sinh từ đâu ?
Thành phần nước thải giặt là được hình thành chủ yếu từ hai nguồn: hóa chất sử dụng trong quá trình giặt và các chất bẩn được tách khỏi đồ giặt. Đây là nguyên nhân khiến nước thải tại các cơ sở có cùng công suất vẫn có thể khác nhau đáng kể.
Tùy quy trình, cơ sở có thể sử dụng chất giặt tẩy, chất hoạt động bề mặt, chất tẩy trắng, chất làm mềm hoặc các hóa chất chuyên dụng khác. Những thành phần này có thể ảnh hưởng đến pH, COD, khả năng tạo bọt và hiệu quả của các công đoạn xử lý phía sau.
Đặc biệt, chất hoạt động bề mặt có thể làm nước thải tạo bọt khi khuấy trộn hoặc sục khí. Khi xuất hiện ở nồng độ cao, một số thành phần hóa chất giặt tẩy còn có thể ảnh hưởng đến hoạt động của vi sinh vật trong hệ thống xử lý sinh học.
Để tìm hiểu thêm về các nhóm chất ô nhiễm liên quan đến chất giặt tẩy. Có thể tham khảo bài Quy trình xử lý nước thải hóa chất tẩy rửa. Tuy nhiên, phương án áp dụng cho nước thải giặt là vẫn cần được đánh giá theo thành phần và tải lượng thực tế.
Bên cạnh hóa chất sử dụng, nước thải còn mang theo các chất bẩn tích tụ trên đồ vải trong quá trình sử dụng, bao gồm:
Chẳng hạn, nước thải từ giặt khăn, ga khách sạn thường có chất hữu cơ, xơ sợi và hóa chất giặt tẩy. Trong khi đó, nước thải từ giặt khăn lau máy móc hoặc đồ bảo hộ tại một số nhà máy có thể mang thêm dầu mỡ khoáng và các thành phần ô nhiễm đặc trưng của hoạt động sản xuất.
Đối với công đoạn giặt trong dây chuyền dệt nhuộm, nước thải còn có thể chứa thuốc nhuộm dư, muối và hóa chất trợ nhuộm. Do đó, dòng thải này cần được đánh giá theo đặc tính của hoạt động sản xuất thay vì mặc định tương tự nước thải giặt là thông thường.
Ngoài thành phần ô nhiễm, nước thải giặt là còn có đặc điểm đáng chú ý là lưu lượng và tải lượng có thể thay đổi theo từng chu kỳ giặt.
Trong một mẻ giặt, nước xả ở các giai đoạn khác nhau có thể mang theo lượng chất bẩn và hóa chất không giống nhau. Loại hóa chất, liều lượng sử dụng, nhiệt độ và số lần giặt – xả cũng có thể làm thay đổi pH, COD và nồng độ chất hoạt động bề mặt.
Vì vậy, các thông số như COD, BOD, TSS, pH, chất hoạt động bề mặt và các thành phần đặc trưng cần được xem xét phù hợp với từng nguồn thải. Việc đánh giá không chỉ dựa trên lưu lượng trung bình ngày mà còn cần chú ý đến sự biến động theo thời điểm vận hành.
Với quy trình giặt nước nóng, cần kiểm tra nhiệt độ nước thải trước khi đưa vào công đoạn sinh học. Trường hợp sử dụng chất tẩy trắng hoặc chất khử khuẩn, cần đánh giá lượng tồn dư và khả năng ảnh hưởng đến vi sinh, đặc biệt khi nước thải được xả tập trung sau từng mẻ giặt.
.jpg)
Đặc điểm nước thải giặt là
Phương án xử lý cần xác định các công đoạn phù hợp với từng nhóm chất ô nhiễm, đồng thời tính đến chế độ xả nước theo mẻ và khả năng tiếp nhận của hệ thống hiện hữu.
Một quy trình xử lý tham khảo có thể gồm:
Thu gom → Tách rác, xơ sợi → Điều hòa → Kiểm soát pH → Hóa lý (khi cần) → Xử lý sinh học → Lắng → Xử lý hoàn thiện
Các công đoạn được lựa chọn và sắp xếp tùy theo đặc tính nước thải thực tế.
Xơ vải, tóc và các chất rắn được tách khỏi đồ giặt có thể tích tụ trong đường ống, bơm hoặc thiết bị xử lý. Vì vậy, cần xem xét bố trí song chắn rác, lưới lọc hoặc thiết bị tách xơ phù hợp ngay từ công đoạn đầu.
Đối với những cơ sở có lượng xơ sợi lớn, hiệu quả tiền xử lý ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành ổn định của các công đoạn phía sau.
Nước thải giặt thường phát sinh theo từng mẻ, khiến lưu lượng và nồng độ ô nhiễm biến động theo thời điểm. Bể điều hòa giúp ổn định dòng nước trước khi đưa sang các công đoạn xử lý tiếp theo.
Dung tích điều hòa cần được xác định dựa trên chế độ vận hành, số lượng máy giặt, thời gian xả và lưu lượng thực tế, thay vì chỉ tính toán theo công suất trung bình ngày.
Hóa chất giặt tẩy có thể làm pH nước thải thay đổi. Khi pH nằm ngoài khoảng phù hợp với công đoạn xử lý tiếp theo, cần xem xét điều chỉnh trước khi đưa nước thải vào hệ thống.
Đối với nước thải chứa nhiều TSS, màu, dầu mỡ hoặc những thành phần cần được giảm tải trước xử lý sinh học, có thể xem xét áp dụng các phương pháp hóa lý như keo tụ – tạo bông, lắng hoặc tuyển nổi.
Keo tụ – tạo bông có thể hỗ trợ loại bỏ cặn và một phần chất ô nhiễm, nhưng không đồng nghĩa loại bỏ hiệu quả mọi chất hoạt động bề mặt hoặc chất hữu cơ hòa tan. Loại hóa chất, liều lượng và điều kiện xử lý nên được xác định qua thử nghiệm trên mẫu thực tế.
Tuy nhiên, hóa lý không phải công đoạn bắt buộc trong mọi hệ thống giặt là. Việc lựa chọn cần dựa trên kết quả phân tích nước thải và khả năng xử lý của các công đoạn phía sau.
Xử lý sinh học có thể được áp dụng để giảm tải lượng chất hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học trong nước thải. Tùy đặc tính đầu vào và yêu cầu xử lý, hệ thống có thể sử dụng các công nghệ sinh học phù hợp.
Đối với dòng thải có nồng độ chất hoạt động bề mặt hoặc hóa chất giặt tẩy cao, cần đánh giá khả năng phân hủy sinh học và mức độ ảnh hưởng đến vi sinh vật. Không nên lựa chọn công nghệ sinh học chỉ dựa trên giá trị COD hoặc BOD mà bỏ qua các thành phần hóa chất đặc trưng.
Sau các công đoạn xử lý chính, nước thải có thể cần tiếp tục được xử lý để kiểm soát những thông số còn lại theo yêu cầu đầu ra.
Việc bổ sung lọc, khử trùng hoặc các phương pháp xử lý hoàn thiện khác cần căn cứ vào chất lượng nước sau xử lý và mục tiêu của hệ thống, tránh bố trí những công đoạn không thực sự cần thiết.
Để định hướng lựa chọn công nghệ, có thể tham khảo bảng sau:
|
Đặc điểm nước thải |
Hướng xử lý cần xem xét |
|
Nhiều xơ sợi, cặn |
Tách rác, tách xơ và tiền xử lý |
|
Lưu lượng, tải lượng biến động |
Điều hòa |
|
pH biến động |
Kiểm soát và điều chỉnh pH |
|
TSS, màu cao |
Xem xét xử lý hóa lý |
|
Có dầu mỡ từ đồ giặt |
Tiền xử lý hoặc tách dầu phù hợp |
|
Có chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học, mức độ ức chế vi sinh thấp |
Xem xét xử lý sinh học |
|
Yêu cầu chất lượng đầu ra cao |
Bổ sung xử lý hoàn thiện phù hợp |
Bảng trên chỉ mang tính định hướng. Khi thiết kế, cần xác định vai trò của từng công đoạn và đánh giá khả năng đáp ứng yêu cầu đầu ra của toàn hệ thống.
Đối với cơ sở chuyên giặt là, nước thải giặt thường là dòng thải chính nên hệ thống có thể được thiết kế trực tiếp theo đặc tính của dòng nước này.
Tuy nhiên, tại khách sạn, nhà máy hoặc những cơ sở có nhiều nguồn phát sinh, nước thải giặt có thể chỉ chiếm một phần trong tổng lượng nước thải. Khi đó, cần đánh giá khả năng tương thích trước khi quyết định thu gom chung hay xử lý riêng.
Nếu dòng nước thải giặt có đặc tính phù hợp và nằm trong khả năng tiếp nhận của hệ thống chung, phương án thu gom chung có thể được xem xét. Ngược lại, với nước thải chứa nhiều dầu mỡ, hóa chất đặc trưng hoặc có pH biến động lớn, có thể cần tiền xử lý riêng trước khi đưa vào hệ thống.
Việc lựa chọn phương án phù hợp ngay từ giai đoạn thiết kế giúp hạn chế ảnh hưởng đến các công đoạn xử lý chung, đồng thời tránh đầu tư thêm một hệ thống riêng khi không thực sự cần thiết.
Nước thải giặt là có thành phần và tải lượng ô nhiễm phụ thuộc vào loại đồ giặt, hóa chất sử dụng và chế độ vận hành. Ngoài chất giặt tẩy, dòng nước thải còn có thể chứa xơ sợi, chất hữu cơ, dầu mỡ, màu và các thành phần đặc trưng khác tùy nguồn phát sinh. Vì vậy, lựa chọn công nghệ cần dựa trên kết quả khảo sát, đặc tính nước thải thực tế và khả năng kết hợp với hệ thống xử lý hiện hữu, thay vì áp dụng một sơ đồ cố định cho mọi cơ sở.
Đại Nam cung cấp giải pháp khảo sát, thiết kế, thi công và vận hành hệ thống xử lý nước thải theo đặc điểm nguồn thải của từng dự án. Việc xác định đúng phương án thu gom và công nghệ xử lý ngay từ đầu giúp hệ thống vận hành ổn định, kiểm soát hiệu quả các thành phần ô nhiễm và đáp ứng yêu cầu chất lượng nước thải đầu ra.