COD và BOD là hai chỉ tiêu quan trọng phản ánh mức độ ô nhiễm hữu cơ trong nước thải. Khi các chỉ số này vượt cao, hệ thống xử lý có thể gặp nhiều khó khăn trong vận hành và làm tăng nguy cơ nước thải đầu ra không đạt quy chuẩn môi trường. Vì vậy, nhiều doanh nghiệp hiện nay ưu tiên ứng dụng công nghệ vi sinh nhằm kiểm soát COD BOD ổn định và tối ưu chi phí vận hành lâu dài.
Trong hệ thống xử lý nước thải, COD và BOD là hai chỉ tiêu quan trọng phản ánh hàm lượng chất hữu cơ có trong nước thải. Đây cũng là cơ sở để đánh giá mức độ ô nhiễm và hiệu quả vận hành của hệ thống xử lý.
BOD (Biochemical Oxygen Demand) là lượng oxy cần thiết để vi sinh vật phân hủy các chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học trong nước thải. Trong khi đó, COD (Chemical Oxygen Demand) thể hiện tổng lượng oxy cần thiết để oxy hóa các hợp chất hữu cơ có trong nước, bao gồm cả các thành phần khó phân hủy sinh học. Thông thường, COD sẽ cao hơn BOD do bao gồm nhiều hợp chất hữu cơ phức tạp hơn.
Hiện nay, phương pháp xử lý sinh học bằng vi sinh được ứng dụng rộng rãi nhằm giảm COD BOD trong nước thải nhờ khả năng vận hành ổn định và tối ưu chi phí. Thay vì sử dụng chủ yếu các phương pháp hóa lý, công nghệ sinh học tận dụng hoạt động của vi sinh vật để phân hủy các chất hữu cơ thành các hợp chất đơn giản hơn.

Tìm hiểu cơ bản về chỉ số COD và BOD trong trong nước thải
Các chủng vi sinh trong bể xử lý sẽ sử dụng chất hữu cơ làm nguồn dinh dưỡng để sinh trưởng và phát triển sinh khối. Trong quá trình này, các chất ô nhiễm được chuyển hóa thành CO₂, nước và bùn sinh học. Sau đó, bông bùn sẽ được tách khỏi nước tại bể lắng, giúp giảm hàm lượng chất hữu cơ và cải thiện chất lượng nước trước khi chuyển sang các công đoạn xử lý tiếp theo hoặc xả thải.
Việc ứng dụng công nghệ vi sinh trong xử lý nước thải mang lại nhiều lợi ích về mặt vận hành và chi phí đối với doanh nghiệp.

Lợi ích của việc giảm COD BOD là gì?
Để hệ vi sinh hoạt động ổn định và đạt hiệu quả xử lý COD BOD cao, doanh nghiệp cần duy trì các điều kiện vận hành phù hợp trong bể sinh học. Dưới đây là những yếu tố quan trọng giúp nâng cao hiệu suất xử lý và hạn chế tình trạng suy giảm hoạt tính vi sinh trong hệ thống nước thải.
Mỗi loại nước thải sẽ có thành phần ô nhiễm và tải lượng hữu cơ khác nhau. Ví dụ, nước thải thực phẩm, thủy sản hoặc cao su thường chứa nhiều dầu mỡ, chất hữu cơ và hợp chất khó phân hủy sinh học. Vì vậy, cần lựa chọn các chủng vi sinh phù hợp với từng đặc tính nguồn thải để đảm bảo hiệu quả xử lý COD BOD.
Việc sử dụng chế phẩm vi sinh không phù hợp hoặc sản phẩm kém chất lượng có thể làm giảm hiệu suất xử lý và ảnh hưởng đến độ ổn định của hệ thống.
Phần lớn hệ thống xử lý sinh học hiện nay sử dụng vi sinh hiếu khí, do đó oxy hòa tan là yếu tố rất quan trọng đối với quá trình phân hủy chất hữu cơ.
Hệ thống cần được cấp khí liên tục thông qua máy thổi khí và thiết bị phân phối khí trong bể sinh học. Thông thường, nồng độ DO nên được duy trì trong khoảng từ 2 – 4 mg/L để đảm bảo hệ vi sinh hoạt động ổn định.
Khi DO quá thấp, hiệu quả xử lý COD BOD sẽ suy giảm, đồng thời dễ phát sinh mùi và hiện tượng bùn hoạt tính kém lắng.

Tổng hợp các cách giảm BOD COD hiện tại trong hệ thống xử lý nước thải
Ngoài nguồn cacbon từ chất hữu cơ, vi sinh vật cũng cần các dưỡng chất như Nitơ (N) và Photpho (P) để duy trì quá trình sinh trưởng và phát triển sinh khối.
Trong nhiều loại nước thải công nghiệp, tỷ lệ dinh dưỡng không cân đối có thể làm hệ vi sinh hoạt động kém hiệu quả. Vì vậy, doanh nghiệp cần thường xuyên kiểm tra chất lượng nước đầu vào và bổ sung dinh dưỡng phù hợp nhằm duy trì hoạt tính vi sinh ổn định và khả năng tạo bông bùn tốt trong bể xử lý.
Hệ vi sinh xử lý nước thải thường hoạt động tốt trong khoảng pH từ 6.5 – 8.5. Nếu nước thải có tính axit hoặc kiềm quá cao, hoạt tính vi sinh có thể bị ức chế hoặc suy giảm nghiêm trọng.
Do đó, hệ thống cần có bể điều hòa và công đoạn kiểm soát pH phù hợp trước khi nước thải đi vào bể sinh học. Việc ổn định chất lượng nước đầu vào sẽ giúp hạn chế sốc tải và duy trì hiệu quả xử lý COD BOD lâu dài.
Trong quá trình xử lý sinh học, vi sinh vật phát triển và tạo thành sinh khối bùn hoạt tính. Nếu lượng bùn tích tụ quá nhiều trong hệ thống, hiệu quả xử lý có thể suy giảm do xuất hiện hiện tượng bùn già hoặc bùn khó lắng.
Vì vậy, doanh nghiệp cần theo dõi chỉ số bùn và thực hiện hút bùn dư định kỳ nhằm duy trì mật độ vi sinh phù hợp, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và hạn chế phát sinh sự cố trong bể sinh học.
Việc vận hành đúng hệ vi sinh đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình xử lý COD BOD của hệ thống nước thải. Khi duy trì tốt các điều kiện như oxy hòa tan, dinh dưỡng, pH và lượng bùn hoạt tính, hệ thống sẽ đạt hiệu quả xử lý ổn định, giảm chi phí vận hành và hạn chế rủi ro vượt quy chuẩn xả thải.
Với kinh nghiệm triển khai nhiều hệ thống xử lý nước thải cho các ngành thực phẩm, thủy sản, chăn nuôi và công nghiệp, Đại Nam hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu vận hành hệ vi sinh nhằm kiểm soát COD BOD hiệu quả, đảm bảo nước thải đầu ra đạt quy chuẩn môi trường hiện hành và vận hành ổn định lâu dài.