Bể lắng ly tâm là một thiết bị quan trọng trong quá trình xử lý nước thải, giúp tách các hạt cặn và chất lơ lửng ra khỏi nước bằng cách sử dụng lực ly tâm. Việc tính toán và thiết kế đúng các thông số đặc trưng của bể lắng ly tâm là rất cần thiết để đảm bảo hiệu quả làm việc tối ưu, giúp đạt được chất lượng nước sau xử lý đạt yêu cầu.
Bể lắng ly tâm là một thiết bị quan trọng trong quá trình xử lý nước thải. Nó sử dụng nguyên lý ly tâm để phân tách các chất lơ lửng trong nước, giúp làm sạch hiệu quả.

Bể lắng ly tâm là thiết bị phân tách các chất lơ lửng trong nước, giúp làm sạch hiệu quả
Bể lắng ly tâm được cấu tạo từ một buồng ly tâm có hình dạng tròn, với một bộ quay giúp tạo ra lực ly tâm lớn. Khi nước đi vào buồng, các hạt rắn sẽ bị văng ra ngoài và tách biệt khỏi nước, lắng xuống đáy bể.
Ngoài bộ quay, bể còn có hệ thống ống dẫn nước và hệ thống thoát bùn, giúp quá trình xử lý nước trở nên hiệu quả hơn. Mỗi thành phần trong cấu tạo của bể đều đóng vai trò quan trọng, đảm bảo quá trình lắng diễn ra đúng quy trình.
Bể lắng ly tâm có tác dụng chính là tách các tạp chất, cặn bẩn trong nước ra khỏi dung dịch. Nó giúp làm giảm lượng chất rắn lơ lửng, góp phần làm sạch nước trước khi tiếp tục các công đoạn xử lý khác.
Công dụng cụ thể của bể lắng ly tâm gồm:
Bể lắng ly tâm hoạt động dựa trên nguyên lý tạo ra lực ly tâm để chuyển động của nước từ trung tâm bể ra phía thành bể, từ đó tạo điều kiện cho các hạt bẩn lơ lửng lắng xuống đáy.

Bể lắng ly tâm tạo điều kiện cho các hạt bẩn lơ lửng lắng xuống đáy
Thể tích của bể lắng ly tâm được xác định theo công thức:
W = Qmax × t = 620 × 1,5 = 930 m³
Trong đó:
Dưới đây là các thông số thiết kế đặc trưng của bể lắng ly tâm:
|
Thông số |
Dãy giá trị | Giá trị đặc trưng |
|
Thời gian lưu nước |
1,5 – 2,5 | 3 |
|
Tải trọng bề mặt (m³/m².ngày) |
Lưu lượng trung bình | 32 – 48 |
|
Lưu lượng cao điểm |
80 – 120 | |
|
Tải trọng máng tràn (m³/m.ngày) |
125 – 500 | |
|
Ống trung tâm |
Đường kính | (15 – 20)% D |
|
Chiều cao |
(55 – 65)% H | |
|
Chiều sâu bể lắng |
3 – 4,6 | 3,7 |
|
Đường kính bể lắng |
3 – 6 | 4,5 |
|
Tốc độ đáy |
62 – 167 | 83 |
|
Tốc độ thanh gạt bùn |
0,02 – 0,05 | 0,03 |
Tóm lại, việc hiểu rõ các thông số đặc trưng của bể lắng ly tâm là chìa khóa để tối ưu hóa quá trình xử lý nước thải. Những yếu tố như thời gian lưu nước, tải trọng bề mặt, hay tốc độ thanh gạt bùn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả và tiết kiệm chi phí vận hành. Do đó, việc thiết kế và vận hành chính xác các thông số này sẽ góp phần không nhỏ vào sự thành công của hệ thống xử lý nước thải.