Tổng Nitơ (TN) là một trong những chỉ tiêu quan trọng và cũng khó kiểm soát nhất trong xử lý nước thải. Nitơ có thể tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau và liên tục chuyển hóa trong môi trường nước cũng như trong hệ thống sinh học. Nếu không được xử lý hiệu quả, hàm lượng TN cao có thể gây hiện tượng phú dưỡng nguồn nước và ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái thủy sinh. Vì vậy, việc hiểu rõ cơ chế và các phương pháp khử nitơ sinh học là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống xử lý nước thải.
Tổng Nitơ (Total Nitrogen – TN) là chỉ tiêu thể hiện tổng hàm lượng tất cả các dạng nitơ có trong nước thải, bao gồm nitơ vô cơ và nitơ hữu cơ. Chỉ số này phản ánh mức độ ô nhiễm dinh dưỡng của nước và thường được sử dụng trong đánh giá hiệu quả của hệ thống xử lý nước thải. TN không tồn tại dưới một dạng riêng lẻ mà là tổng hợp của nhiều dạng nitơ khác nhau, có thể chuyển hóa lẫn nhau thông qua các quá trình sinh học trong môi trường nước và trong hệ thống xử lý. Trong đó, các dạng Nitơ phổ biến trong nước thải gồm:

Tổng Nitơ (Total Nitrogen – TN) là chỉ tiêu thể hiện tổng hàm lượng tất cả các dạng nitơ có trong nước thải
Chỉ tiêu Tổng Nitơ (TN) đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ ô nhiễm dinh dưỡng của nguồn nước. Nồng độ TN cao có thể thúc đẩy hiện tượng phú dưỡng, gây phát triển quá mức của tảo và làm suy giảm chất lượng nước trong sông, hồ hoặc ao nuôi. Vì vậy, trong các hệ thống xử lý nước thải hiện đại, việc kiểm soát và giảm TN là yêu cầu quan trọng nhằm đảm bảo nước sau xử lý đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường và hạn chế tác động tiêu cực đến hệ sinh thái thủy sinh.
Việc giảm Tổng Nitơ (TN) trong nước thải thường phức tạp hơn so với nhiều chỉ tiêu ô nhiễm khác. Nguyên nhân là do nitơ tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau và quá trình loại bỏ chủ yếu dựa vào các cơ chế sinh học nhạy cảm với điều kiện vận hành.
Trong hệ thống xử lý nước thải, việc loại bỏ nitơ thường dựa trên hai quá trình sinh học chính là nitrat hóa (nitrification) và khử nitrat (denitrification). Nitrat hóa là quá trình vi sinh vật hiếu khí oxy hóa amoni (NH₄⁺) thành nitrit (NO₂⁻) và sau đó thành nitrat (NO₃⁻). Sau đó, trong điều kiện thiếu oxy, vi sinh vật khử nitrat sẽ chuyển nitrat thành khí nitơ (N₂) và giải phóng ra khỏi nước.
Trong hệ thống xử lý, các dạng nitơ sẽ chuyển hóa qua nhiều bước tạo thành một chu trình liên tục giữa amoni, nitrit và nitrat. Để quá trình này diễn ra hiệu quả, hệ thống cần đảm bảo các điều kiện phù hợp như vùng hiếu khí và thiếu khí rõ ràng, nguồn carbon cho quá trình khử nitrat, cũng như kiểm soát tốt các thông số vận hành như DO, pH và thời gian lưu bùn.

Việc loại bỏ nitơ thường dựa trên hai quá trình sinh học chính là nitrat hóa (nitrification) và khử nitrat
Trong xử lý nước thải, nhiều công nghệ sinh học đã được phát triển nhằm nâng cao hiệu quả loại bỏ Tổng Nitơ (TN). Các công nghệ này thường kết hợp vùng hiếu khí và thiếu khí để thúc đẩy quá trình nitrat hóa và khử nitrat diễn ra hiệu quả.
Hệ thống bùn hoạt tính kết hợp vùng thiếu khí và hiếu khí là phương pháp phổ biến để loại bỏ nitơ trong nước thải. Trong vùng hiếu khí, amoni được chuyển hóa thành nitrat, sau đó dòng nước được đưa về vùng thiếu khí để vi sinh vật khử nitrat thành khí nitơ và giải phóng ra khỏi hệ thống.
Quy trình A2O (Anaerobic – Anoxic – Oxic) là công nghệ sinh học kết hợp ba vùng xử lý gồm kỵ khí, thiếu khí và hiếu khí. Hệ thống này không chỉ giúp loại bỏ nitơ thông qua nitrat hóa và khử nitrat mà còn hỗ trợ xử lý phốt pho sinh học trong nước thải.
MLE là biến thể cải tiến của hệ thống bùn hoạt tính truyền thống với cơ chế tuần hoàn nội từ vùng hiếu khí về vùng thiếu khí. Dòng tuần hoàn này giúp cung cấp nitrat cho quá trình khử nitrat, từ đó nâng cao hiệu quả loại bỏ tổng nitơ trong hệ thống.
SBR là công nghệ bùn hoạt tính vận hành theo chu kỳ trong cùng một bể xử lý. Các giai đoạn nạp nước, sục khí, thiếu khí, lắng và xả nước được điều khiển theo thời gian, tạo điều kiện thuận lợi cho cả quá trình nitrat hóa và khử nitrat diễn ra trong cùng hệ thống.
Công nghệ MBBR và IFAS sử dụng giá thể sinh học để tăng diện tích bề mặt cho vi sinh vật phát triển. Nhờ mật độ vi sinh cao và khả năng ổn định sinh học tốt, các hệ thống này có thể cải thiện hiệu quả xử lý nitơ, đặc biệt trong các hệ thống có tải lượng ô nhiễm biến động.
| Công nghệ xử lý |
Khả năng khử TN |
Khả năng khử P |
Độ ổn định vận hành |
Ứng dụng phổ biến |
| AO (Anoxic – Oxic) |
Trung bình |
Không | Cao | Nước thải sinh hoạt, khu dân cư |
|
A2O (Anaerobic – Anoxic – Oxic) |
Cao | Cao | Cao | Nước thải đô thị, khu dân cư, bệnh viện |
|
MLE (Modified Ludzack–Ettinger) |
Cao | Không | Cao | Nước thải công nghiệp, khu công nghiệp |
|
SBR (Sequencing Batch Reactor) |
Trung bình – Cao | Có thể | Trung bình | Nhà máy quy mô vừa và nhỏ |
|
MBBR / IFAS |
Cao | Không | Rất cao | Nâng cấp hệ thống, tải trọng cao |
Mỗi công nghệ xử lý nước thải có đặc điểm vận hành và khả năng loại bỏ nitơ khác nhau. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp cần dựa trên đặc tính nước thải, yêu cầu xả thải và điều kiện vận hành của từng dự án.
Việc giảm Tổng Nitơ (TN) trong nước thải đòi hỏi sự kết hợp giữa nguyên lý xử lý sinh học và kiểm soát điều kiện vận hành phù hợp. Các công nghệ như A2O, MLE, SBR hay MBBR đều được ứng dụng rộng rãi nhằm tối ưu quá trình nitrat hóa và khử nitrat. Lựa chọn công nghệ phù hợp và vận hành đúng kỹ thuật sẽ giúp hệ thống xử lý nước thải đạt hiệu quả khử nitơ ổn định và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường.