Xử Lý Nước Thải Phòng Khám Đa Khoa: Giải Pháp Hiệu Quả, Tiết Kiệm

Cập nhật: 12-01-2026||Lượt xem: 33

Xử lý nước thải phòng khám đa khoa là yêu cầu bắt buộc nhằm kiểm soát nguy cơ ô nhiễm môi trường và lây lan mầm bệnh trong quá trình khám chữa bệnh. Việc áp dụng hệ thống xử lý phù hợp không chỉ giúp phòng khám tuân thủ quy định pháp luật mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao hình ảnh đơn vị y tế.

1. Nguồn phát sinh nước thải y tế phòng khám

Nước thải tại phòng khám phát sinh từ nhiều hoạt động khác nhau trong quá trình vận hành hằng ngày. Việc nhận diện đúng các nguồn phát sinh giúp lựa chọn giải pháp quản lý và xử lý phù hợp, đảm bảo an toàn cho môi trường và sức khỏe cộng đồng.

1.1 Nước thải sinh hoạt

Nước thải sinh hoạt phát sinh từ khu vực vệ sinh, rửa tay, căng tin và sinh hoạt thường ngày của nhân viên, bệnh nhân. Thành phần chủ yếu bao gồm chất hữu cơ, dầu mỡ, chất tẩy rửa và vi sinh vật thông thường. Mặc dù mức độ ô nhiễm không quá cao, nhưng nếu xả thải trực tiếp vẫn có thể gây ảnh hưởng đến hệ thống thoát nước chung. Do đó, việc thu gom và xử lý nước thải phòng khám đa khoa đối với nguồn sinh hoạt là bước cần thiết để đảm bảo tuân thủ quy định môi trường.

1.2 Nước thải từ hoạt động y tế

Nước thải từ hoạt động y tế phát sinh trong quá trình khám chữa bệnh, xét nghiệm, tiểu phẫu và vệ sinh dụng cụ. Nguồn thải này thường chứa vi khuẩn, virus, máu, dịch cơ thể và hóa chất chuyên dụng. Nếu không được kiểm soát, chúng có nguy cơ lây nhiễm và gây ô nhiễm nghiêm trọng cho môi trường xung quanh. Vì vậy, nguồn nước thải y tế cần được phân loại, thu gom riêng và xử lý theo quy trình nghiêm ngặt.

Nước thải tại phòng khám phát sinh từ nhiều hoạt động khác nhau trong quá trình vận hành hằng ngày

2. Các đặc trưng đánh giá của nước thải trạm y tế

Nước thải phát sinh từ trạm y tế và phòng khám có thành phần phức tạp, chịu ảnh hưởng từ cả sinh hoạt và hoạt động chuyên môn. Việc đánh giá đúng các đặc trưng ô nhiễm là cơ sở quan trọng để lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp và an toàn.

  • Các chất rắn trong nước: Bao gồm tổng chất rắn (TS), tổng chất rắn lơ lửng (TSS) và tổng chất rắn hòa tan (TDS). Ngoài ra, trong nước thải còn tồn tại các hạt keo có kích thước nhỏ, khó lắng, làm tăng độ đục và ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý. Hàm lượng chất rắn cao có thể gây tắc nghẽn và giảm hiệu suất của hệ thống xử lý.
  • Nhu cầu oxy hóa: Thể hiện qua nhu cầu oxy sinh hóa (BOD₅) và nhu cầu oxy hóa học (COD), phản ánh mức độ ô nhiễm hữu cơ của nước thải. Các chỉ số này càng cao thì lượng chất hữu cơ càng lớn và khả năng gây suy giảm oxy trong nguồn tiếp nhận càng nghiêm trọng. Đây là thông số quan trọng trong thiết kế và vận hành xử lý nước thải phòng khám đa khoa.
  • Các chất hữu cơ dinh dưỡng: Chủ yếu là nitơ và photpho tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau. Nitơ có thể xuất hiện dưới dạng hợp chất hữu cơ, amoni, nitrit và nitrat, trong khi photpho tồn tại ở dạng orthophotphat, polyphotphat và photphat hữu cơ. Các chất này là nguyên nhân chính gây hiện tượng phú dưỡng, làm suy giảm chất lượng nguồn nước mặt.
  • Chất khử trùng và chất độc hại: Nước thải y tế thường chứa các hợp chất khử trùng gốc clo như Cloramin B, clorua vôi. Bên cạnh đó còn có kim loại nặng như chì (Pb), thủy ngân (Hg), cadimi (Cd), các hợp chất AOX và một số chất phóng xạ phát sinh từ hoạt động chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm. Đây là nhóm chất có độc tính cao, cần được kiểm soát nghiêm ngặt.
  • Các vi sinh vật gây hại: Bao gồm vi khuẩn chỉ thị Coliforms và nhiều tác nhân gây bệnh nguy hiểm như Salmonella typhi, Vibrio cholerae. Ngoài ra còn có vi khuẩn, virus có trong máu, dịch mủ và chất thải của người bệnh. Nếu không được xử lý triệt để, nhóm vi sinh này có thể gây nguy cơ lây nhiễm nghiêm trọng cho cộng đồng.

3. Quy trình xử lý nước thải phòng khám đa khoa bằng composite

Hệ thống composite được thiết kế dạng module khép kín, phù hợp với quy mô và đặc thù của phòng khám. Quy trình xử lý được chia thành nhiều giai đoạn liên hoàn nhằm đảm bảo hiệu quả và sự ổn định của chất lượng nước đầu ra.

Giai đoạn 1 – Tiền xử lý

Nước thải từ phòng khám được thu gom và dẫn về bể điều hòa để cân bằng lưu lượng cũng như nồng độ ô nhiễm. Tại đây, các thiết bị như song chắn rác và ngăn tách mỡ giúp loại bỏ rác thô, cặn lớn và dầu mỡ nổi. Quá trình này góp phần hạn chế tình trạng tắc nghẽn và hư hỏng thiết bị ở các công đoạn phía sau. Đây là bước nền quan trọng trong toàn bộ hệ thống xử lý nước thải phòng khám đa khoa.

Giai đoạn 2 – Khử trùng sơ bộ

Sau khi tiền xử lý, nước thải được bổ sung hóa chất khử trùng với liều lượng kiểm soát chặt chẽ. Mục đích của giai đoạn này là tiêu diệt một phần lớn vi khuẩn gây bệnh và oxy hóa các hợp chất dễ phân hủy. Nhờ đó, tải lượng ô nhiễm sinh học được giảm đáng kể trước khi đi vào bể sinh học. Điều này giúp nâng cao hiệu quả và độ an toàn cho toàn hệ thống.

Giai đoạn 3 – Xử lý sinh học

Nước thải tiếp tục được đưa vào bể sinh học hiếu khí, thường là bể Aerotank. Tại đây, vi sinh vật được cung cấp oxy liên tục để phân hủy các chất hữu cơ hòa tan. Quá trình này giúp giảm mạnh các chỉ tiêu ô nhiễm như BOD và COD. Đây được xem là công đoạn cốt lõi trong xử lý nước thải phòng khám đa khoa bằng công nghệ composite.

Giai đoạn 4 – Lắng và khử trùng hoàn thiện

Sau xử lý sinh học, hỗn hợp nước và bùn vi sinh được dẫn sang bể lắng thứ cấp. Bùn sẽ lắng xuống đáy, còn nước trong phía trên tiếp tục được dẫn sang công đoạn khử trùng cuối. Nước thải được xử lý bằng clo hoặc đèn UV để loại bỏ gần như hoàn toàn vi khuẩn còn sót lại. Nước sau cùng đạt yêu cầu xả thải theo quy chuẩn môi trường hiện hành.

Giai đoạn 5 – Xử lý bùn thải

Lượng bùn phát sinh trong quá trình xử lý được thu gom và lưu chứa tại ngăn chuyên dụng. Bùn được làm đặc nhằm giảm thể tích và hạn chế mùi phát sinh. Định kỳ, bùn thải sẽ được chuyển giao cho đơn vị có chức năng để xử lý theo đúng quy định. Đây là khâu không thể thiếu nhằm hoàn thiện quy trình xử lý nước thải phòng khám đa khoa một cách an toàn và bền vững.

Hệ thống composite được thiết kế dạng module khép kín, phù hợp với quy mô và đặc thù của phòng khám

Xử lý nước thải phòng khám đa khoa không chỉ là giải pháp kỹ thuật đơn thuần mà còn thể hiện trách nhiệm của cơ sở y tế đối với môi trường và xã hội. Một hệ thống xử lý được thiết kế đúng tiêu chuẩn, vận hành ổn định sẽ giúp loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm, vi sinh vật gây bệnh và hóa chất độc hại trong nước thải. Điều này góp phần hạn chế nguy cơ lây nhiễm chéo, bảo vệ nguồn nước tiếp nhận và sức khỏe cộng đồng xung quanh. Trong bối cảnh các quy định về môi trường ngày càng chặt chẽ, việc đầu tư và duy trì hệ thống xử lý nước thải bài bản chính là nền tảng để phòng khám phát triển bền vững, uy tín và tuân thủ đầy đủ các yêu cầu pháp lý.

THÔNG TIN LIÊN HỆ